Gibraltar
Gibraltar
Đội tuyển bóng đá nam quốc gia Gibraltar đại diện cho Gibraltar trong các cuộc thi bóng đá quốc tế, và được kiểm soát bởi Hiệp hội Bóng đá Gibraltar ...
Cho xem nhiều hơn
Gibraltar Resultados mais recentes
TTG
03/06/26
13:00
Gibraltar
Quần đảo Virgin thuộc Anh
4
0
TTG
31/03/26
12:00
Latvia
Gibraltar
1
0
TTG
26/03/26
13:00
Gibraltar
Latvia
0
1
TTG
17/11/25
14:45
Séc
Gibraltar
6
0
TTG
14/11/25
14:45
Gibraltar
Montenegro
1
2
TTG
12/10/25
14:45
Croatia
Gibraltar
3
0
TTG
08/10/25
13:00
Gibraltar
Tân Hiệp Hòa
0
2
TTG
08/09/25
14:45
Gibraltar
Quần đảo Faeroe
0
1
TTG
04/09/25
12:00
Gibraltar
Albania
0
1
TTG
09/06/25
14:45
Quần đảo Faeroe
Gibraltar
2
1
Gibraltar Lịch thi đấu
06/06/26
13:00
Gibraltar
Quần đảo Cayman
27/09/26
12:00
Gibraltar
Andorra
01/10/26
14:45
Malta
Gibraltar
13/11/26
14:45
Andorra
Gibraltar
16/11/26
14:45
Gibraltar
Malta
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
1
0
6
5:17
-12
3
0.43
Phong độ sân khách
3
0
0
3
1:11
-10
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
1
0
9
6:28
-22
3
0.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
1
3
3
4:5
-1
6
0.86
Phong độ sân khách
3
1
0
2
1:6
-5
3
1.00
Phong độ tổng thể
10
2
3
5
5:11
-6
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
1
1
5
1:12
-11
4
0.57
Phong độ sân khách
3
0
0
3
0:5
-5
0
0.00
Phong độ tổng thể
10
1
1
8
1:17
-16
4
0.40
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.60
0.71
0.33
Phút / bàn thắng ghi
150
126
270
Trên 0.5
30%
29%
34%
Trên 1.5
10%
15%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
15%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
29%
34%
Không ghi được bàn thắng
70%
72%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
20%
15%
34%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.57
0.33
Ghi bàn trong 1H
30%
29%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
70%
72%
67%
1H Bàn thắng ghi
5
4
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.10
0.14
0
Ghi bàn trong 2H
10%
15%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
90%
86%
100%
2H Bàn thắng ghi
1
1
0
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.80
2.43
3.67
Phút / bàn thủng lưới
32’
37’
25’
Giữ sạch lưới %
10%
15%
0%
Trên 0.5
90%
86%
100%
Trên 1.5
70%
58%
100%
Trên 2.5
40%
29%
67%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
7
6
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.10
0.71
2.00
Giữ sạch lưới 1H
5%
4%
1%
1h goals conceded
11
5
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.70
1.71
1.67
Giữ sạch lưới 2H
2%
2%
0%
2H Bàn thua
17
12
5
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.40
3.14
4.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
72%
100%
Trên 2.5
70%
58%
100%
Trên 3.5
40%
43%
34%
Trên 4.5
20%
15%
34%
Trên 5.5
20%
15%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
20%
29%
0%
Dưới 2.5
30%
43%
0%
Dưới 3.5
60%
58%
67%
Dưới 4.5
80%
86%
67%
Dưới 5.5
80%
86%
67%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.60
1.29
2.33
Trên 0.5 1H
70%
58%
100%
Trên 1.5 1H
40%
43%
34%
Trên 2.5 1H
30%
29%
34%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
30%
43%
0%
Dưới 1.5 1H
60%
58%
67%
Dưới 2.5 1H
70%
72%
67%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.80
1.86
1.67
Trên 0.5 2H
90%
86%
100%
Trên 1.5 2H
50%
43%
67%
Trên 2.5 2H
20%
29%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
10%
15%
0%
Dưới 1.5 2H
50%
58%
34%
Dưới 2.5 2H
80%
72%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
20%
15%
34%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
20%
15%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
15%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
50%
43%
67%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
40%
43%
34%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
15%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
15%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
90%
86%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
20%
10%
10%
21 - 30 phút
40%
20%
20%
31 - 40 phút
60%
10%
50%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
20%
0%
20%
61 - 70 phút
50%
10%
40%
71 - 80 phút
60%
0%
60%
81 - 90+ phút
40%
0%
40%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
10%
10%
31 - 45+ phút
50%
20%
30%
46 - 60+ phút
90%
20%
70%
46 - 60 phút
20%
0%
20%
61 - 75 phút
80%
10%
70%
76 - 90+ phút
70%
0%
70%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
60%
72%
34%
+1.5
50%
58%
34%
+0.5
10%
15%
0%
-0.5
10%
15%
0%
-1.5
10%
15%
0%
-2.5
10%
15%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
86%
67%
+0.5
50%
58%
34%
-0.5
20%
15%
34%
-1.5
10%
15%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
50%
58%
34%
+0.5
20%
29%
0%
-0.5
10%
15%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.50
1.71
1.00
Đội thẻ trung bình
1.00
1.14
0.67
Thẻ chống lại trung bình %
0.50
0.57
0.33
Chiến thắng
40%
43%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
86%
100%
Chấp -0.5
40%
43%
34%
Chấp -1.5
20%
29%
0%
Trên 0.5
60%
58%
67%
Trên 1.5
40%
43%
34%
Trên 2.5
30%
43%
0%
Trên 3.5
20%
29%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
15
12
3
Cao nhất trong một trận
4
4
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.80
1.00
0.33
Đội thẻ trung bình 1H
0.70
0.86
0.33
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.10
0.14
0
Chiến thắng 1H
40%
43%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
40%
43%
34%
Chấp -1.5
20%
29%
0%
Trên 0.5
40%
43%
34%
Trên 1.5
20%
29%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Đội thẻ trên 0.5
40%
43%
34%
Đội thẻ trên 1.5
20%
29%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
15%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.70
0.71
0.67
Đội thẻ trung bình 2H
0.30
0.29
0.33
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.40
0.43
0.33
Chiến thắng 2H
20%
15%
34%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
70%
72%
67%
Chấp -0.5
20%
15%
34%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
50%
43%
67%
Trên 1.5
10%
15%
0%
Trên 2.5
10%
15%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
20%
15%
34%
Đội thẻ trên 1.5
10%
15%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
40%
43%
34%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.00
6.43
15.00
Đội phạt góc trung bình
0.90
0.71
1.33
Phạt góc chống lại trung bình
8.10
5.71
13.67
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
30%
43%
0%
Handicap +1.5
30%
43%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
70%
58%
100%
Trên 7.5
70%
58%
100%
Trên 8.5
70%
58%
100%
Trên 9.5
70%
58%
100%
Trên 10.5
50%
29%
100%
Trên 11.5
50%
29%
100%
Trên 12.5
40%
15%
100%
Trên 13.5
20%
0%
67%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.20
3.29
6.33
Đội phạt góc trung bình 1H
0.60
0.43
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.60
2.86
5.33
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
40%
58%
0%
Handicap +1.5
30%
43%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
60%
43%
100%
Trên 5.5
30%
15%
67%
Trên 6.5
30%
15%
67%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
70%
58%
100%
Phạt góc chống lại trên 3.5
60%
43%
100%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
4.80
3.14
8.67
Đội phạt góc trung bình 2H
0.30
0.29
0.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
4.50
2.86
8.33
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
40%
58%
0%
Handicap +1.5
30%
43%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
60%
43%
100%
Trên 5.5
50%
29%
100%
Trên 6.5
40%
15%
100%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
70%
58%
100%
Phạt góc chống lại trên 3.5
70%
58%
100%
Gibraltar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 26:4 | 22 | 22 | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:8 | 10 | 16 | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:9 | 2 | 12 | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:17 | -9 | 9 | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | 3:28 | -25 | 0 |
- Qualified
- Playoffs
Gibraltar Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Banda B.
|
|
28 | 186 | - | - | - | - | - | - |
|
23
Hankins J.
|
|
25 | 186 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
29 | 178 | - | - | - | - | - | - |